05/10/2026
1. Kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của chứng từ kế toán
Chứng từ là cơ sở để ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phát sinh và tổng hợp số liệu trên báo cáo tài chính. Nếu chứng từ thiếu, sai thông tin hoặc chưa phản ánh đúng bản chất giao dịch, số liệu kế toán có thể bị sai lệch.
Trước khi lập báo cáo, doanh nghiệp cần rà soát hóa đơn đầu vào, hóa đơn đầu ra, hợp đồng kinh tế, chứng từ ngân hàng, bảng lương, hồ sơ tài sản và các tài liệu liên quan. Những giao dịch chưa có đủ hồ sơ cần được xác minh và bổ sung theo đúng quy định.
Lưu ý: Nên kiểm tra chứng từ thường xuyên trong năm thay vì chờ đến cuối kỳ mới rà soát. Điều này giúp hạn chế tình trạng thiếu hồ sơ, khó xác minh giao dịch hoặc phải điều chỉnh số liệu vào thời điểm lập báo cáo.
2. Đối chiếu số liệu giữa sổ sách và các tài khoản liên quan
Một trong những bước quan trọng nhất khi lập báo cáo tài chính là kiểm tra tính thống nhất giữa sổ kế toán và dữ liệu thực tế.
Doanh nghiệp cần đối chiếu số dư tiền mặt với quỹ thực tế, số dư tiền gửi với sao kê ngân hàng, công nợ phải thu và phải trả với dữ liệu đối tác, cũng như hàng tồn kho với kết quả kiểm kê. Các tài khoản liên quan đến doanh thu, chi phí, thuế và tài sản cũng cần được kiểm tra để phát hiện những chênh lệch bất thường.
Nếu phát hiện sai lệch, kế toán cần xác định nguyên nhân, kiểm tra chứng từ và thực hiện điều chỉnh phù hợp trước khi khóa sổ.
Lưu ý: Không nên chỉ kiểm tra tổng số cuối kỳ. Việc đối chiếu chi tiết theo từng đối tượng, giao dịch và kỳ phát sinh sẽ giúp phát hiện vấn đề chính xác hơn.
3. Rà soát doanh thu, chi phí và nghĩa vụ thuế
Doanh thu và chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh, trong khi các khoản điều chỉnh thuế có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp.
Khi lập báo cáo, doanh nghiệp cần kiểm tra việc ghi nhận doanh thu theo đúng bản chất giao dịch và kỳ kế toán; rà soát các khoản chi phí đã phát sinh, chi phí trả trước, chi phí phải trả và các khoản phân bổ liên quan.
Bên cạnh đó, cần đối chiếu số liệu kế toán với hồ sơ kê khai thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và các nghĩa vụ thuế khác có liên quan. Những khoản chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế cần được xác định, giải thích và xử lý theo quy định hiện hành.
Lưu ý: Không phải mọi khoản chi được ghi nhận trên sổ kế toán đều mặc nhiên được chấp nhận là chi phí được trừ khi tính thuế. Doanh nghiệp cần kiểm tra điều kiện áp dụng và hồ sơ chứng minh đối với từng khoản chi liên quan.
4. Kiểm tra tài sản, công nợ và các khoản phân bổ cuối kỳ
Tài sản và công nợ chiếm tỷ trọng đáng kể trong báo cáo tài chính và có ảnh hưởng đến khả năng đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Đối với tài sản cố định, doanh nghiệp cần kiểm tra nguyên giá, thời điểm đưa vào sử dụng, khấu hao và tình trạng tài sản. Với hàng tồn kho, cần đối chiếu số lượng thực tế, giá trị ghi sổ và các vấn đề liên quan đến hàng chậm luân chuyển hoặc giảm giá trị nếu có căn cứ.
Đối với công nợ, doanh nghiệp nên rà soát thời hạn thanh toán, các khoản quá hạn và khả năng thu hồi. Đồng thời, cần xem xét các khoản dự phòng, chi phí trả trước, doanh thu chưa thực hiện và những khoản phân bổ cuối kỳ theo chế độ kế toán áp dụng.
5. Đảm bảo báo cáo đúng quy định và thời hạn nộp
Báo cáo tài chính cần được lập theo chế độ kế toán áp dụng đối với doanh nghiệp, phù hợp với quy mô, đặc điểm hoạt động và các quy định pháp luật hiện hành.
Trước khi hoàn tất, doanh nghiệp nên kiểm tra đầy đủ các biểu mẫu, chỉ tiêu, thông tin nhận diện, kỳ báo cáo và tính nhất quán giữa các báo cáo thành phần. Các số liệu trên bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính cần được đối chiếu để đảm bảo tính liên kết.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần xác định đúng thời hạn lập, nộp và các yêu cầu liên quan đến chữ ký, phê duyệt, phương thức gửi báo cáo theo quy định áp dụng.
